--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
giáo án
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
giáo án
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: giáo án
+ noun
syllabus
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "giáo án"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"giáo án"
:
giao hẹn
giáo án
giờ hồn
Lượt xem: 634
Từ vừa tra
+
giáo án
:
syllabus
+
ebola virus
:
Vi rút Ê-bô-la - Vi rút Ebola thường gây các triệu chứng như sốt, ói mửa, tiêu chảy, rối loạn xuất huyết nội và ngoại, rất dễ dẫn đến tử vong.
+
misshapen
:
giống mis-shapen
+
cynara
:
Chi Atisô
+
versed
:
thành thạo, giỏi, sànhversed in mathematics giỏi toán